lima bean plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây đậu lima (một loại cây họ đậu, có thể cây bụi hoặc cây cao, cho ra hạt đậu lớn, dẹt có thể ăn được).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng nhiều cây đậu lima trên cánh đồng của ông ấy.)
  • (Một cây đậu lima cần nhiều ánh sáng mặt trời nước để tạo ra những hạt đậu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a lima bean plant": trồng trọt chăm sóc cây đậu lima.

    • It takes about 70 days to cultivate a lima bean plant from seed to harvest. (Mất khoảng 70 ngày để trồng trọt một cây đậu lima từ hạt giống đến khi thu hoạch.)
  • "the growth cycle of a lima bean plant": chu kỳ sinh trưởng của cây đậu lima.

    • The growth cycle of a lima bean plant includes stages like germination, flowering, and pod formation. (Chu kỳ sinh trưởng của cây đậu lima bao gồm các giai đoạn như nảy mầm, ra hoa hình thành quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Lima bean (danh từ): hạt đậu lima (phần hạt ăn được của cây).

    • I added some lima beans to the soup for extra protein. (Tôi đã thêm một ít đậu lima vào súp để tăng thêm protein.)
  • Butter bean (danh từ): tên gọi khác của đậu lima (thường dùngAnh).

    • Butter beans are a common ingredient in Southern American cuisine. (Đậu butter một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phaseolus lunatus: tên khoa học của cây đậu lima.
    • Phaseolus lunatus is native to Central and South America. (Phaseolus lunatus nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: trồng cho đến khi cây phát triển đầy đủ.

    • We need to grow out the lima bean plants before the first frost. (Chúng ta cần trồng cây đậu lima cho đến khi chúng phát triển đầy đủ trước đợt sương giá đầu tiên.)
  • Pick up: thu hoạch (đậu từ cây).

    • Remember to pick up the lima bean pods when they turn yellow. (Nhớ thu hoạch các quả đậu lima khi chúng chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lima bean plant". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "As flat as a lima bean": phẳng như hạt đậu lima (thường dùng để mô tả hình dạng). - The stone was as flat as a lima bean, perfect for skipping. (Hòn đá phẳng như hạt đậu lima, hoàn hảo để ném vượt mặt nước.)